- Nhà
- >
- Tin tức
- >
- Thang đo vít 26
- >
Thang đo vít 26
2026-07-25 14:51Thang đo vít(Còn được gọi phổ biến là cân vít, bộ cấp liệu vít hoặc cân trục vít) là một thiết bị định lượng liên tục trong công nghiệp, tích hợp việc vận chuyển vật liệu dạng bột/hạt nhỏ, cân và định lượng động, và định lượng tự động theo mẻ. Dựa vào việc phát hiện trọng lực của vật liệu vận chuyển bằng trục vít, nó tính toán lưu lượng tức thời và lượng vật liệu đã sử dụng tích lũy theo thời gian thực. Nó được sử dụng rộng rãi trong điều kiện làm việc với vật liệu dạng bột trong không gian kín và là một trong những thiết bị định lượng và định lượng được sử dụng phổ biến nhất trong các nhà máy xi măng và nhà máy hóa chất.

I. Cấu trúc tổng thể
1. Bộ phận truyền động cơ khí: Xi lanh vít, cánh vít, bộ giảm tốc, động cơ biến tần; được chia thành hai loại chính: vít đơn ống và vít đôi ống hai lớp (lớp trên để ổn định dòng chảy, lớp dưới để định lượng, với độ chính xác cao hơn) Douyin Baike.
2. Các bộ phận phát hiện trọng lượng: Cầu cân, cảm biến lực căng/áp suất độ chính xác cao, chịu được trọng lượng của toàn bộ vít định lượng và vật liệu bên trong ống.
3. Bộ phận đo tốc độ: Bộ mã hóa, ghi lại tốc độ quay của trục vít và chuyển đổi nó thành tốc độ tuyến tính của quá trình vận chuyển vật liệu.
4. Hệ thống đo lường và điều khiển: Đồng hồ cân, biến tần, có thể kết nối với hệ thống điều khiển DCS của nhà máy để tính toán tự động và điều chỉnh tốc độ PID nhằm ổn định dòng chảy vật liệu.

II. Nguyên lý hoạt động cốt lõi Bột từ phễu rơi vào ống trục vít, và các lưỡi dao đẩy vật liệu về phía trước để vận chuyển; Cảm biến thu thập tín hiệu trọng lượng thực tế của vật liệu trong ống theo thời gian thực, và bộ mã hóa thu thập tốc độ quay của trục vít (tốc độ); Bộ điều khiển kết hợp trọng lượng và tốc độ để tính toán, hiển thị lưu lượng tức thời (tấn/giờ) và tổng trọng lượng tích lũy (tấn) theo thời gian thực; So sánh lượng xả đã cài đặt với lưu lượng thực tế, tự động điều chỉnh tốc độ động cơ để đạt được khả năng cấp liệu định lượng với lưu lượng không đổi và điều khiển vật liệu vòng kín.

III. Ưu điểm và Nhược điểm Ưu điểm Vỏ kín hoàn toàn: Không bị tràn bột hoặc ô nhiễm bụi, thích hợp cho các vật liệu nhiều bụi như tro bay, bột than và bột vôi; Cấu trúc nhỏ gọn, có thể lắp đặt nằm ngang hoặc ở góc nhỏ, chiếm ít không gian; Không dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, không dễ bị phóng điện hoặc tắc nghẽn, tích hợp vận chuyển và định lượng, loại bỏ việc sử dụng thiết bị vận chuyển riêng biệt; Hỗ trợ tự động hiệu chỉnh về 0, hiệu chuẩn và tự chẩn đoán lỗi, dữ liệu có thể được tải lên phòng điều khiển trung tâm. Hạn chế Chỉ thích hợp cho vật liệu khô và các hạt nhỏ mịn; các cục lớn và vật liệu vón cục dính rất dễ làm kẹt lưỡi vít, do đó không thể áp dụng.
IV. Các chỉ báo kỹ thuật thông thường
Độ chính xác đo lường động từ ±0,5% đến ±1%.
Độ chính xác điều khiển ≤ ±2%
Phạm vi: 0,5 đến 120 tấn/giờ,
Đường kính ống ren Φ100 Φ400 mm
Tùy chọn tỷ lệ điều chỉnh tốc độ lên đến 10:1.
Thích ứng với cả điều kiện làm việc theo lô quy mô lớn và nhỏ.

V. Các ngành công nghiệp và vật liệu chính Vật liệu xây dựng và xi măng: Bột nguyên liệu, tro bay, bột xỉ, bột clinker xi măng, bột than đá dùng trong bơm ép Công nghiệp hóa chất: Vận chuyển và định lượng định lượng nguyên liệu dạng bột, phụ gia và chất xúc tác Năng lượng và luyện kim: Bột than lò hơi, tro khử bụi, định lượng bột luyện kim Ngũ cốc, thức ăn chăn nuôi, gốm sứ, bảo vệ môi trường Khử lưu huỳnh, v.v.: Cấp liệu chính xác theo tỷ lệ các nguyên liệu dạng bột.
